Hệ số khả năng trả nợ là gì?

Tiếng Anh: Debt Service Coverage Ratio · Viết tắt: DSCR

Cập nhật · 7 phút đọc · Tín dụng doanh nghiệp

Tóm tắt nhanh

Hệ số khả năng trả nợ là chỉ tiêu đo lường khả năng dòng tiền của doanh nghiệp đáp ứng nghĩa vụ trả nợ gốc và lãi. Chỉ tiêu này giúp ngân hàng đánh giá sức khoẻ tài chính và quyết định cấp tín dụng.

Hệ số khả năng trả nợ là gì?

Hệ số khả năng trả nợ (tiếng Anh là Debt Service Coverage Ratio, viết tắt DSCR) là tỷ lệ giữa dòng tiền hoạt động ròng và tổng nghĩa vụ trả nợ gốc cộng lãi trong cùng kỳ. Chỉ tiêu này cho thấy mức độ dòng tiền doanh nghiệp đủ hay thiếu để hoàn tất các khoản nợ đến hạn.

Mục đích và khi nào áp dụng

DSCR được ngân hàng sử dụng khi thẩm định khoản vay doanh nghiệp, đặc biệt với doanh nghiệp vừa và nhỏ, doanh nghiệp sản xuất hoặc dự án đầu tư tài sản cố định. Hệ số cũng được áp dụng định kỳ trong quá trình quản lý khoản vay để phát hiện sớm suy giảm khả năng trả nợ. Khi hệ số xuống thấp, ngân hàng có cơ sở yêu cầu doanh nghiệp bổ sung tài sản đảm bảo hoặc tái cơ cấu nghĩa vụ.

Các bước thực hiện

Quy trình tính và sử dụng hệ số gồm các bước sau.

  1. Thu thập số liệu: Tổng hợp báo cáo tài chính, báo cáo dòng tiền và lịch trả nợ dự kiến.
  2. Xác định biến số: Tính dòng tiền hoạt động ròng, khấu hao, nợ gốc đến hạn và lãi vay phải trả.
  3. Tính hệ số: Áp dụng công thức DSCR theo đúng quy ước nội bộ của ngân hàng.
  4. Đối chiếu và đánh giá: So sánh với ngưỡng quy định, xét kịch bản căng thẳng và chất lượng số liệu.
  5. Ra quyết định: Dùng DSCR làm một trong các căn cứ để phê duyệt, điều chỉnh khoản vay hoặc yêu cầu bổ sung tài sản đảm bảo.

Bên tham gia và vai trò

Cán bộ tín dụng thu thập số liệu, phòng thẩm định kiểm tra chéo, cấp phê duyệt quyết định cấp vay. Doanh nghiệp cung cấp báo cáo tài chính và dòng tiền dự kiến. Kiểm toán độc lập có thể tham gia khi khoản vay lớn hoặc phát sinh tranh chấp số liệu.

Chứng từ thường liên quan

Báo cáo tài chính năm gần nhất, báo cáo dòng tiền, lịch trả nợ gốc lãi dự kiến, bảng kế hoạch kinh doanh và hợp đồng tín dụng. Khi tái thẩm định định kỳ, hồ sơ còn gồm biên bản kiểm tra mục đích sử dụng vốn và báo cáo tiến độ dự án.

Ví dụ minh hoạ

Tình huống giả định.

Tình huống

Giả sử Bình là chủ doanh nghiệp vừa, đề nghị Ngân hàng A cho vay 1 tỷ đồng trong 3 năm để mở rộng sản xuất.

Các bước

  1. Với giả định trên, doanh thu thuần một năm của doanh nghiệp Bình là 3 tỷ đồng, chi phí hoạt động gồm nguyên vật liệu, nhân công, thuế là 2 tỷ đồng, khấu hao là 0,3 tỷ đồng, lãi vay phải trả trong năm là 0,2 tỷ đồng, nợ gốc đến hạn trong năm là 0,3 tỷ đồng.
  2. Với giả định trên, dòng tiền hoạt động ròng trước nghĩa vụ nợ = 3 tỷ - 2 tỷ = 1 tỷ đồng.
  3. Với giả định trên, dòng tiền khả dụng để trả nợ = 1 tỷ + 0,3 tỷ (cộng lại khấu hao vì không chi bằng tiền) = 1,3 tỷ đồng.
  4. Với giả định trên, tổng nghĩa vụ nợ gốc và lãi trong năm = 0,3 tỷ + 0,2 tỷ = 0,5 tỷ đồng.
  5. Với giả định trên, DSCR = 1,3 tỷ / 0,5 tỷ = 2,6 lần.

Kết quả

Với giả định trên, DSCR bằng 2,6 lần cho thấy doanh nghiệp Bình có dòng tiền gấp khoảng 2,6 lần nghĩa vụ nợ phải trả, đủ khả năng trả nợ theo hợp đồng tín dụng.

Ghi chú

Cách tính trên dùng phương pháp cộng lại khấu hao vào dòng tiền; nhiều ngân hàng dùng EBITDA thay cho dòng tiền hoạt động ròng tuỳ quy định nội bộ.

Rủi ro và kiểm soát

DSCR có thể bị bóp méo khi doanh nghiệp ghi nhận doanh thu chưa thu tiền hoặc đẩy chi phí ra ngoài kỳ, khiến dòng tiền ròng cao hơn thực tế. Ngân hàng kiểm soát bằng cách đối chiếu báo cáo tài chính với sổ tiền mặt, xem xét tuổi nợ phải thu và đánh giá tính bền vững của dòng tiền. Ngoài ra, doanh nghiệp có thể sử dụng kế hoạch trả nợ lạc quan, vì vậy phòng tín dụng cần xây dựng kịch bản căng thẳng.

Phân biệt với quy trình gần giống

Cần phân biệt với hệ số thanh toán lãi vay và tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu. Hệ số thanh toán lãi vay chỉ xét riêng phần lãi, trong khi DSCR tính trên tổng gốc và lãi. Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu phản ánh cơ cấu vốn tại một thời điểm, còn DSCR đo khả năng sinh tiền để trả nợ theo thời gian.

So sánh với Hệ số thanh toán lãi vay (Interest Coverage Ratio)

Tiêu chí Hệ số khả năng trả nợ Hệ số thanh toán lãi vay (Interest Coverage Ratio)
Phạm vi nghĩa vụ Tổng gốc cộng lãi Chỉ phần lãi vay
Thời điểm đo Theo dòng tiền dự kiến cả kỳ Theo lợi nhuận hoạt động kỳ báo cáo
Mức độ phản ánh Khả năng hoàn tất nghĩa vụ nợ Khả năng chi trả lãi

So sánh với Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu (Debt to Equity)

Tiêu chí Hệ số khả năng trả nợ Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu (Debt to Equity)
Bản chất Dòng tiền trên nghĩa vụ nợ Tổng nợ trên vốn chủ sở hữu
Thời điểm Theo dòng tiền kỳ Theo số dư tại một thời điểm
Mục đích Đánh giá khả năng trả nợ Đánh giá cơ cấu vốn

Lưu ý và sai lầm thường gặp

Các điểm cần lưu ý khi sử dụng DSCR trong thẩm định.

  • Nhầm DSCR với hệ số thanh toán lãi vay vì cùng đo nghĩa vụ nợ, nhưng DSCR bao gồm cả gốc.
  • Dùng doanh thu ghi nhận thay cho dòng tiền thực thu, làm hệ số đẹp hơn thực tế.
  • Không tính đến khấu hao khi doanh nghiệp có tài sản lớn, dẫn đến dòng tiền khả dụng bị đánh thấp.
  • Bỏ qua yếu tố mùa vụ và chu kỳ kinh doanh, dùng một kỳ báo cáo duy nhất để đánh giá cả năm.
  • Áp dụng cùng ngưỡng cho mọi ngành, trong khi ngành có biên lợi nhuận thấp thường cần DSCR cao hơn để bù đắp rủi ro.

Công thức

Công thức: DSCR = (Dòng tiền hoạt động ròng + Khấu hao) / (Nợ gốc đến hạn + Lãi vay phải trả trong kỳ). Một số ngân hàng dùng EBITDA thay cho dòng tiền hoạt động ròng cộng khấu hao.

  • DSCR: hệ số khả năng trả nợ
  • Dòng tiền hoạt động ròng: tiền thu vào từ hoạt động kinh doanh sau chi phí bằng tiền
  • Khấu hao: chi phí khấu hao tài sản cố định trong kỳ
  • Nợ gốc đến hạn: phần nợ gốc phải trả trong kỳ
  • Lãi vay phải trả trong kỳ: tổng chi phí lãi đến hạn

Lưu ý: Các ví dụ trong bài là ví dụ giả định để phục vụ giải thích khái niệm, cần kiểm chứng.

Câu hỏi thường gặp

DSCR bao nhiêu là an toàn?

Ngân hàng thường coi DSCR lớn hơn 1,25 hoặc 1,5 lành mạnh, nhưng ngưỡng cụ thể tuỳ ngành và chính sách nội bộ.

DSCR có thay thế hệ số nợ trên vốn không?

Không, vì hai chỉ tiêu phản ánh hai khía cạnh khác nhau là cơ cấu vốn và dòng tiền trả nợ.

Tính DSCR theo kỳ nào?

Theo kỳ trả nợ của hợp đồng tín dụng, thường là năm tài chính hoặc năm vay.

Doanh nghiệp mới thành lập có tính được không?

Có, nhưng cần dùng dòng tiền dự kiến và phương án kinh doanh thay cho số liệu quá khứ.

EBITDA có phải lúc nào cũng thay cho dòng tiền không?

Không, vì EBITDA chưa trừ thuế và thay đổi vốn lưu động, nên cần đối chiếu với dòng tiền thực.

Khoá học liên quan